Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa trở thành mạch máu của nền kinh tế. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là vô vàn thách thức, đặc biệt là những rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển và giao nhận quốc tế. Để đảm bảo sự minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tạo dựng một sân chơi công bằng cho các bên tham gia thương mại, một bộ quy tắc toàn cầu đã ra đời và phát triển không ngừng: Incoterms.
Bài viết này của Izzie Logistics sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Incoterms 2020 là gì, phân tích sâu sắc từng trong số 11 điều khoản giao hàng quan trọng, cùng những cập nhật nổi bật so với phiên bản trước. Mục tiêu của chúng tôi là giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) tại Việt Nam, đặc biệt là các nhà xuất khẩu, nhập khẩu, và các nhà quản lý chuỗi cung ứng, nắm vững kiến thức thiết yếu này để tối ưu hóa quy trình, quản lý rủi ro hiệu quả và đưa ra quyết định kinh doanh chuẩn xác.
Nắm vững Incoterms 2020 không chỉ là tuân thủ quy tắc, mà còn là chìa khóa để kiểm soát chi phí, thời gian và trách nhiệm pháp lý trong mọi giao dịch quốc tế. Hãy cùng khám phá chi tiết để đảm bảo mọi lô hàng của bạn luôn an toàn và hiệu quả.
1. Giới thiệu: Tầm Quan Trọng Của Incoterms 2020 Trong Giao Thương Quốc Tế
Trong môi trường thương mại quốc tế đầy biến động, mỗi hợp đồng mua bán hàng hóa đều tiềm ẩn những rủi ro và trách nhiệm phức tạp. Câu hỏi “Ai chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển?”, “Rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa chuyển giao tại điểm nào?”, “Ai phải mua bảo hiểm?”, “Ai lo thủ tục hải quan?” là những vấn đề cốt lõi cần được xác định rõ ràng. Đây chính là lúc Incoterms (International Commercial Terms) phát huy vai trò tối quan trọng.
Incoterms 2020, bộ quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, đóng vai trò như một bộ “ngôn ngữ chung” cho các nhà giao dịch trên toàn thế giới. Việc sử dụng Incoterms 2020 trong hợp đồng ngoại thương không chỉ giúp chuẩn hóa các điều khoản giao hàng, mà còn đặt ra khuôn khổ rõ ràng về trách nhiệm, nghĩa vụ và chi phí giữa người bán và người mua. Nó không chỉ là các điều khoản pháp lý khô khan, mà còn là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp hoạch định chính xác, tránh các hiểu lầm không đáng có, vốn thường dẫn đến tranh chấp tốn kém và làm chậm trễ chuỗi cung ứng.
Mục tiêu của bài viết này là cung cấp cho quý doanh nghiệp cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về Incoterms 2020 là gì, giải thích ý nghĩa và áp dụng của từng trong số 11 điều khoản quan trọng nhất hiện nay. Từ đó, giúp doanh nghiệp:
- Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Bằng cách hiểu rõ điểm chuyển giao rủi ro, trách nhiệm.
- Tối ưu hóa chi phí: Lựa chọn điều khoản phù hợp giúp kiểm soát các khoản phí vận tải, bảo hiểm.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động: Đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra suôn sẻ, đúng lịch trình.
- Ra quyết định kinh doanh thông minh: Lựa chọn phương thức giao nhận phù hợp với năng lực và mục tiêu kinh doanh.
Với tư cách là một chuyên gia logistics và đơn vị dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực vận tải đa phương thức và thủ tục hải quan, Izzie Logistics cam kết mang đến những thông tin chính xác và cập nhật nhất, giúp Quý vị tự tin hơn trong mọi giao dịch quốc tế.
2. Incoterms Là Gì? Lịch Sử và Phiên Bản Mới Nhất
Để hiểu sâu hơn về 11 điều khoản giao hàng quan trọng, trước hết chúng ta cần hiểu rõ nền tảng của Incoterms.
2.1. Định nghĩa Incoterms
Incoterms là gì? Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms (Các điều khoản thương mại quốc tế). Đây là một bộ các quy tắc tiêu chuẩn hóa, được công bố bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC – International Chamber of Commerce), nhằm diễn giải các điều khoản thương mại phổ biến nhất được sử dụng trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Mục đích chính của Incoterms là:
- Xác định trách nhiệm rõ ràng: Phân định nghĩa vụ và quyền lợi của người bán và người mua về việc vận chuyển, bảo hiểm, dỡ hàng, bốc hàng, thông quan xuất nhập khẩu.
- Chuyển giao rủi ro: Quy định chính xác thời điểm và địa điểm mà rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua.
- Phân bổ chi phí: Xác định bên nào phải chịu các chi phí liên quan đến vận chuyển, bảo hiểm, đóng gói, kiểm tra, và các loại thuế phí khác cho đến một điểm nhất định.
- Giảm thiểu tranh chấp: Cung cấp một khuôn khổ quốc tế thống nhất, giúp tránh các hiểu lầm và xung đột pháp lý do sự khác biệt trong luật pháp và tập quán kinh doanh giữa các quốc gia.
Incoterms không phải là hợp đồng mua bán hoàn chỉnh và không điều chỉnh các vấn đề như giá cả, phương thức thanh toán, quyền sở hữu hàng hóa, hoặc hậu quả khi vi phạm hợp đồng. Chúng chỉ giải quyết các vấn đề liên quan đến giao hàng và vận chuyển vật lý của hàng hóa.
2.2. Lịch sử hình thành và phát triển
Incoterms được ban hành lần đầu vào năm 1936 bởi ICC trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phát triển, đòi hỏi một bộ quy tắc chung để thống nhất các thông lệ. Kể từ đó, Incoterms đã được sửa đổi và cập nhật định kỳ để phù hợp với sự thay đổi của tập quán thương mại, công nghệ vận tải và các quy định pháp lý quốc tế. Các phiên bản nổi bật bao gồm 1953, 1967, 1980, 1990, 2000, 2010 và gần đây nhất là 2020.
Lý do cần cập nhật Incoterms định kỳ là bởi:
- Thay đổi trong phương thức vận tải: Sự phát triển của vận tải container, vận tải đa phương thức.
- Nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp: Giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình giao dịch.
- Đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng: Đặc biệt sau các sự kiện gây ảnh hưởng đến an ninh toàn cầu.
- Thích ứng với công nghệ và luật pháp: Các quy định về điện tử hóa chứng từ, trách nhiệm môi trường.

2.3. Incoterms 2020: Những điểm mới quan trọng so với Incoterms 2010
Phiên bản Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 1/1/2020, mang đến một số thay đổi và làm rõ quan trọng nhằm đáp ứng tốt hơn các thách thức của thương mại hiện đại:
- Sự thay đổi của điều khoản DAT thành DPU (Delivered at Place Unloaded): Đây là thay đổi lớn nhất. Điều khoản DAT (Delivered at Terminal – Giao hàng tại bến) được đổi tên thành DPU (Giao hàng tại nơi dỡ xuống). Sự thay đổi này rõ ràng hơn vì hàng hóa có thể được giao tại bất kỳ địa điểm nào (không nhất thiết là một “terminal” có tổ chức), miễn là hàng hóa được dỡ xuống. Điều này nhấn mạnh rằng người bán chịu trách nhiệm và chi phí dỡ hàng tại địa điểm đến đã thỏa thuận.
- Thay đổi trong mức bảo hiểm cho CIP (Carriage and Insurance Paid To) và CIF (Cost Insurance and Freight):
- Đối với CIP, Incoterms 2020 yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm với mức độ bảo hiểm cao nhất (ICC A hoặc tương đương), bao gồm mọi rủi ro, trừ các rủi ro loại trừ được nêu rõ.
- Đối với CIF, Incoterms 2020 vẫn giữ nguyên yêu cầu người bán chỉ cần mua bảo hiểm với mức độ tối thiểu (ICC C hoặc tương đương). Điều này nhằm phản ánh thực tế sử dụng của hai điều khoản này: CIP thường áp dụng cho vận tải container (nơi hàng hóa được bảo vệ tốt hơn trong container), còn CIF thường dùng cho hàng rời, hàng không đóng container (nơi rủi ro được chia sẻ khác).
- Quy định mới về hóa đơn vận chuyển có bên thứ ba (cho FCA – Free Carrier): Incoterms 2020 cho phép các bên thỏa thuận rằng người mua có thể yêu cầu người chuyên chở phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading) có ghi chú “On Board” cho người bán sau khi hàng đã được bốc lên tàu. Điều này giải quyết một vấn đề thực tế khi hàng hóa được giao dưới điều kiện FCA nhưng người bán cần vận đơn “On Board” để đáp ứng yêu cầu của L/C.
- Quy định rõ hơn về nghĩa vụ an ninh: Incoterms 2020 nhấn mạnh thêm vai trò và chi phí liên quan đến các yêu cầu an ninh trong quá trình vận chuyển và thông quan, phân bổ rõ ràng hơn giữa người bán và người mua.
- Lưu ý về phương tiện vận tải của người bán: Incoterms 2020 cũng chính thức thừa nhận khả năng người bán thực hiện việc vận chuyển bằng phương tiện của mình trong một số điều kiện như FCA, DAP, DPU, DDP thay vì phải thuê bên thứ ba.
Việc hiểu rõ những thay đổi này là cực kỳ quan trọng để doanh nghiệp tránh sai sót, đặc biệt khi chuyển từ sử dụng Incoterms 2010 sang Incoterms 2020.
3. Cấu trúc và Phân loại các Điều khoản Incoterms 2020
Incoterms 2020 được cấu trúc một cách logic, giúp người sử dụng dễ dàng xác định trách nhiệm của mình. Chúng được chia thành hai nhóm chính dựa trên phương thức vận tải và có thể được phân loại thêm thành bốn nhóm nhỏ dựa trên mức độ trách nhiệm của người bán.
3.1. Các nhóm điều khoản cơ bản (E, F, C, D)
Để dễ hình dung các điều khoản incoterms, ICC phân loại 11 điều khoản thành 4 nhóm chính, từ mức độ trách nhiệm thấp nhất đến cao nhất của người bán:
- Nhóm E (Departure – Giao hàng tại xưởng): EXW (Ex Works)
- Người bán chỉ có trách nhiệm tối thiểu là đặt hàng hóa sẵn sàng tại cơ sở của mình. Mọi chi phí và rủi ro sau đó thuộc về người mua.
- Nhóm F (Main Carriage Unpaid – Cước phí vận tải chính chưa trả): FCA, FAS, FOB
- Người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại địa điểm quy định. Người mua chịu cước phí vận tải chính. Rủi ro chuyển giao sớm.
- Nhóm C (Main Carriage Paid – Cước phí vận tải chính đã trả): CPT, CIP, CFR, CIF
- Người bán chịu chi phí vận tải chính đến điểm đến quy định. Tuy nhiên, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển giao cho người mua tại điểm xuất hàng (khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên). Đây là nhóm “Cước phí trả tới” nhưng rủi ro chuyển giao sớm.
- Nhóm D (Arrival – Hàng đến nơi): DPU, DAP, DDP
- Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng hóa đến địa điểm đích đã định. Rủi ro chỉ chuyển giao cho người mua khi hàng đã đến nơi. Đây là nhóm có mức độ trách nhiệm cao nhất của người bán.
3.2. Sơ đồ dòng chảy Trách nhiệm, Rủi ro và Chi phí
Việc tìm hiểu incoterms 2020 là gì không thể thiếu việc nắm rõ cách thức trách nhiệm, rủi ro và chi phí dịch chuyển giữa người bán và người mua. Mỗi điều khoản Incoterms xác định một “điểm chuyển giao” cụ thể:
- Điểm chuyển giao rủi ro: Thời điểm và địa điểm mà rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng, quyết định bên nào phải chịu tổn thất nếu sự cố xảy ra.
- Điểm chuyển giao chi phí: Thời điểm và địa điểm mà nghĩa vụ thanh toán các chi phí liên quan đến vận chuyển hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua.
Hai điểm này có thể trùng khớp (ví dụ: EXW, FOB, DAP, DPU, DDP) hoặc không trùng khớp (ví dụ: CPT, CIP, CFR, CIF). Trong nhóm C (CPT, CIP, CFR, CIF), người bán trả cước phí đến địa điểm đích, nhưng rủi ro đã chuyển giao cho người mua tại cảng hoặc điểm xếp hàng. Do đó, người mua cần đặc biệt lưu ý mua bảo hiểm cho chặng vận tải chính.
Mối quan hệ giữa Incoterms và các hợp đồng khác:
- Hợp đồng mua bán: Incoterms là một phần không thể tách rời của hợp đồng mua bán, làm rõ các điều kiện giao hàng.
- Hợp đồng vận tải: Các điều khoản Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến việc ai sẽ ký kết và chi trả cho hợp đồng vận tải.

Biểu đồ minh họa điểm chuyển giao rủi ro và chi phí Incoterms - Hợp đồng bảo hiểm: Tương tự, Incoterms quy định bên nào có nghĩa vụ mua bảo hiểm và mức độ bảo hiểm cần thiết.
Izzie Logistics là đối tác tin cậy giúp Quý doanh nghiệp hiểu rõ và áp dụng chính xác các điều khoản Incoterms, từ đó tối ưu hóa các hợp đồng vận tải và bảo hiểm, đảm bảo sự an toàn cho hàng hóa và lợi ích cho các bên.
4. Giải Thích Chi Tiết 11 Điều Khoản Incoterms 2020
Bây giờ chúng ta sẽ đi sâu vào từng điều khoản cụ thể của Incoterms 2020, giúp bạn có cái nhìn chi tiết nhất về trách nhiệm người bán người mua trong từng trường hợp.
4.1. Các Điều khoản áp dụng cho MỌI PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI
Nhóm này bao gồm 7 điều khoản có thể áp dụng cho mọi phương thức vận tải (đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường biển, vận tải đa phương thức).
4.1.1. EXW (Ex Works – Giao hàng tại xưởng)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng tại cơ sở của mình (xưởng, nhà máy, kho).
- Trách nhiệm người bán: Chỉ cần đặt hàng hóa sẵn sàng cho người mua tại địa điểm đã thỏa thuận. Bao gồm đóng gói hàng hóa, cung cấp hóa đơn thương mại.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi chi phí và rủi ro phát sinh từ khi nhận hàng tại xưởng của người bán, bao gồm bốc hàng, vận chuyển nội địa, thông quan xuất khẩu, vận tải quốc tế, bảo hiểm, thông quan nhập khẩu và vận chuyển đến kho cuối cùng.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được đặt sẵn sàng tại cơ sở của người bán.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải, thích hợp cho các giao dịch nội địa hoặc khi người mua có kinh nghiệm và khả năng điều phối toàn bộ chuỗi logistics.
- Lưu ý: Điều khoản này đặt sức ép lớn nhất lên người mua. Người bán không có nghĩa vụ bốc hàng lên phương tiện vận tải của người mua, cũng không phải làm thủ tục hải quan xuất khẩu trừ khi có thỏa thuận khác.
4.1.2. FCA (Free Carrier – Giao hàng cho người chuyên chở)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng cho người chuyên chở (hoặc người khác do người mua chỉ định) tại cơ sở của người bán hoặc một địa điểm được chỉ định khác.
- Trách nhiệm người bán:
- Nếu giao tại cơ sở của người bán: Chịu chi phí và rủi ro bốc hàng lên phương tiện vận tải do người mua chỉ định.
- Nếu giao tại địa điểm khác: Người bán vận chuyển hàng đến địa điểm đó nhưng KHÔNG chịu trách nhiệm dỡ hàng.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu và chịu các chi phí liên quan.
- Người mua có thể yêu cầu người chuyên chở cung cấp vận đơn “On Board” cho người bán để đáp ứng yêu cầu của L/C.
- Trách nhiệm người mua: Thuê phương tiện vận tải quốc tế, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan nhập khẩu, chịu mọi chi phí và rủi ro sau khi người bán hoàn tất việc giao hàng cho người chuyên chở.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên do người mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải, đặc biệt phổ biến và phù hợp cho vận tải container hoặc vận tải đa phương thức.
- Lưu ý: Địa điểm giao hàng càng cụ thể, càng giảm thiểu tranh chấp.
4.1.3. CPT (Carriage Paid To – Cước phí trả tới)
- Định nghĩa: Người bán trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đến đã chỉ định, nhưng rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển giao cho người mua khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Trách nhiệm người bán: Thuê và trả cước phí vận tải chính đến địa điểm đến đã thỏa thuận. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi rủi ro về hàng hóa từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. Chịu chi phí dỡ hàng tại điểm đến, thông quan nhập khẩu và các chi phí phát sinh sau điểm đến. Nên mua bảo hiểm.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Điểm chuyển giao chi phí: Tại địa điểm đến đã thỏa thuận.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải, đặc biệt hữu ích cho vận tải đa phương thức.
- Lưu ý: Có hai điểm quan trọng: một là điểm chuyển giao rủi ro, hai là điểm mà chi phí vận tải được thanh toán đến. Đây là điều khoản chia đôi rủi ro và chi phí.
4.1.4. CIP (Carriage and Insurance Paid To – Cước phí và bảo hiểm trả tới)
- Định nghĩa: Tương tự CPT, nhưng người bán ngoài việc trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đến còn phải mua bảo hiểm cho hàng hóa để bảo vệ người mua khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
- Trách nhiệm người bán: Thuê và trả cước phí vận tải chính đến địa điểm đến. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên. Mua bảo hiểm cho hàng hóa ở mức độ bảo hiểm cao nhất (Loại A của ICC hoặc tương đương) đủ để bảo hiểm cho hàng hóa từ điểm giao hàng đến ít nhất là địa điểm đến.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi rủi ro về hàng hóa từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. Chịu chi phí dỡ hàng tại điểm đến, thông quan nhập khẩu và các chi phí phát sinh sau điểm đến.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Điểm chuyển giao chi phí: Tại địa điểm đến đã thỏa thuận (bao gồm cả phí bảo hiểm).
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải, đặc biệt phổ biến cho dịch vụ vận tải đa phương thức và vận tải container.
- Lưu ý: Điều khoản này cung cấp sự bảo vệ tốt nhất cho người mua về mặt bảo hiểm trong nhóm C. Tuy nhiên, rủi ro vẫn chuyển giao sớm.
4.1.5. DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao hàng tại nơi dỡ xuống)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng khi hàng hóa đã được dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải tại địa điểm đến đã thỏa thuận.
- Trách nhiệm người bán: Chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng hóa đến địa điểm đến và dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận tải. Bao gồm vận tải nội địa, thông quan xuất khẩu, vận tải quốc tế, phí dỡ hàng tại điểm đến.
- Trách nhiệm người mua: Chịu chi phí và rủi ro từ sau khi hàng đã được dỡ xuống tại điểm đến, bao gồm thông quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu và vận chuyển hàng đến kho cuối cùng.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải và đặt tại địa điểm đến đã được chỉ định.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải.
- Lưu ý: Đây là điều khoản duy nhất yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm dỡ hàng. Cần đảm bảo rằng người bán có khả năng và quyền hạn để thực hiện việc dỡ hàng tại địa điểm đó.
4.1.6. DAP (Delivered at Place – Giao hàng tại địa điểm)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải đến tại địa điểm đến đã thỏa thuận, và sẵn sàng để dỡ xuống. Người bán KHÔNG có nghĩa vụ dỡ hàng.
- Trách nhiệm người bán: Chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng hóa đến địa điểm đến đã thỏa thuận. Bao gồm vận tải nội địa, thông quan xuất khẩu, vận tải quốc tế.
- Trách nhiệm người mua: Chịu rủi ro và chi phí từ khi hàng sẵn sàng để dỡ xuống tại điểm đến, bao gồm dỡ hàng, thông quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu và vận chuyển hàng đến kho cuối cùng.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được đặt trên phương tiện vận tải đến và sẵn sàng để dỡ xuống tại địa điểm đến đã chỉ định.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải.
- Lưu ý: Điều khoản này rất linh hoạt, có thể được sử dụng để giao hàng đến một kho hoặc một nhà máy cụ thể.
4.1.7. DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của người mua, đã sẵn sàng để dỡ xuống, đã làm thủ tục thông quan nhập khẩu và nộp tất cả các loại thuế, phí nhập khẩu tại địa điểm đến đã thỏa thuận.
- Trách nhiệm người bán: Chịu mọi chi phí và rủi ro cao nhất, từ khâu đóng gói, vận chuyển nội địa, thông quan xuất khẩu, vận tải quốc tế, bảo hiểm, thông quan nhập khẩu và nộp tất cả các loại thuế, phí nhập khẩu cho đến khi hàng đến địa điểm cuối cùng.
- Trách nhiệm người mua: Chỉ phải chịu trách nhiệm khi hàng đã đến kho của mình và sẵn sàng để dỡ xuống.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa đã được thông quan nhập khẩu và sẵn sàng để dỡ xuống tại địa điểm đến đã chỉ định.
- Phạm vi áp dụng: Mọi phương thức vận tải.
- Lưu ý: Đây là điều khoản thuận lợi nhất cho người mua và đặt gánh nặng lớn nhất lên người bán. Người bán cần có hiểu biết sâu rộng về quy định nhập khẩu tại nước đến.
4.2. Các Điều khoản chỉ áp dụng cho VẬN TẢI BIỂN VÀ THỦY NỘI ĐỊA
Nhóm này bao gồm 4 điều khoản chỉ được sử dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa, nơi điểm giao hàng và chuyển giao rủi ro diễn ra tại cảng hoặc trên con tàu.
4.2.1. FAS (Free Alongside Ship – Giao hàng dọc mạn tàu)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng khi hàng hóa được đặt dọc mạn con tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng.
- Trách nhiệm người bán: Đưa hàng đến cảng xếp, đặt hàng dọc mạn tàu. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi hàng đặt dọc mạn tàu, bao gồm bốc hàng lên tàu, cước phí vận tải biển, bảo hiểm, chi phí dỡ hàng tại cảng đến, thông quan nhập khẩu.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng.
- Phạm vi áp dụng: Vận tải biển và thủy nội địa, phù hợp cho hàng hóa cồng kềnh hoặc hàng rời không đóng container.
- Lưu ý: Điều khoản này ít phổ biến hơn do rủi ro bốc hàng lên tàu còn thuộc về người mua.
4.2.2. FOB (Free On Board – Giao hàng trên tàu)
- Định nghĩa: Người bán giao hàng khi hàng hóa đã được xếp lên boong tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng. Đây là điều kiện giao hàng FOB phổ biến nhất trong vận tải biển.
- Trách nhiệm người bán: Đưa hàng đến cảng xếp, trả chi phí bốc hàng lên tàu. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Cung cấp vận đơn sạch.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi hàng đã được xếp lên tàu. Bao gồm cước phí vận tải biển, bảo hiểm, chi phí dỡ hàng tại cảng đến, thông quan nhập khẩu, 5 sai lầm thường gặp khi khai báo hải quan có thể phát sinh nếu không cẩn trọng.
- Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Khi hàng hóa được xếp lên boong tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng.
- Phạm vi áp dụng: Vận tải biển và thủy nội địa.
- Lưu ý: Điểm chuyển giao rủi ro theo Incoterms 2020 không còn là “khi hàng qua lan can tàu” mà là “khi hàng hóa đã được xếp lên boong tàu”. Đây là một điều khoản rất thông dụng.
4.2.3. CFR (Cost and Freight – Tiền hàng và cước phí)
- Định nghĩa: Người bán trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đến đã chỉ định, nhưng rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển giao cho người mua khi hàng hóa đã được xếp lên boong tàu tại cảng xếp.
- Trách nhiệm người bán: Thuê và trả cước phí vận tải biển đến cảng đến. Bốc hàng lên tàu. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi rủi ro về hàng hóa từ khi hàng hóa đã xếp lên boong tàu tại cảng xếp. Chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đến, thông quan nhập khẩu và các chi phí phát sinh sau cảng đến. Nên mua bảo hiểm cho chặng đường biển.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Khi hàng hóa được xếp lên boong tàu tại cảng xếp.
- Điểm chuyển giao chi phí: Tại cảng đến đã thỏa thuận.
- Phạm vi áp dụng: Vận tải biển và thủy nội địa.
- Lưu ý: Giống CPT, đây là điều khoản “chia đôi” rủi ro và chi phí. Người bán trả cước nhưng không chịu rủi ro cho chặng đường biển chính.
4.2.4. CIF (Cost Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)
- Định nghĩa: Tương tự CFR, nhưng người bán ngoài việc trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đến còn phải mua bảo hiểm cho hàng hóa để bảo vệ người mua khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Đây là điều kiện giao hàng CIF phổ biến thứ hai trong vận tải biển.
- Trách nhiệm người bán: Thuê và trả cước phí vận tải biển đến cảng đến. Bốc hàng lên tàu. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Mua bảo hiểm cho hàng hóa ở mức độ tối thiểu (Loại C của ICC hoặc tương đương) đủ để bảo hiểm cho hàng hóa từ điểm giao hàng đến cảng đến.
- Trách nhiệm người mua: Chịu mọi rủi ro về hàng hóa từ khi hàng hóa đã xếp lên boong tàu tại cảng xếp. Chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đến, thông quan nhập khẩu và các chi phí phát sinh sau cảng đến. Có thể mua bảo hiểm bổ sung nếu muốn.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Khi hàng hóa được xếp lên boong tàu tại cảng xếp.
- Điểm chuyển giao chi phí: Tại cảng đến đã thỏa thuận (bao gồm cả phí bảo hiểm).
- Phạm vi áp dụng: Vận tải biển và thủy nội địa, thường được sử dụng cho dịch vụ vận tải đường biển.
- Lưu ý: So sánh CIF và CIP: Cả hai đều yêu cầu bảo hiểm, nhưng CIF chỉ cần bảo hiểm mức C, còn CIP yêu cầu mức A. Ngoài ra, CIF chỉ dùng cho đường biển, CIP dùng cho mọi phương thức.
5. Những Lưu ý Quan trọng Khi Sử dụng Incoterms 2020
Việc hiểu rõ incoterms 2020 là gì và các điều khoản cụ thể chỉ là bước đầu. Để áp dụng hiệu quả và tránh rủi ro, doanh nghiệp cần lưu ý những điểm sau:
5.1. Incoterms không phải là hợp đồng mua bán
Incoterms chỉ là một phần của hợp đồng mua bán, chuyên về các điều kiện giao hàng. Chúng không giải quyết các vấn đề cốt lõi khác của hợp đồng như:
- Giá cả và phương thức thanh toán.
- Quyền sở hữu hàng hóa và chuyển giao quyền sở hữu.
- Hậu quả của việc vi phạm hợp đồng.
- Các trường hợp bất khả kháng, miễn trách.
- Giải quyết tranh chấp.
Vì vậy, doanh nghiệp cần có một hợp đồng mua bán hoàn chỉnh, bao gồm điều khoản Incoterms được chọn một cách rõ ràng.
5.2. Lựa chọn điều khoản phù hợp
Việc lựa chọn điều khoản Incoterms nên dựa trên:
- Loại hàng hóa: Hàng rời, hàng đóng container, hàng giá trị cao, hàng dễ vỡ.
- Kinh nghiệm xuất nhập khẩu của các bên: Người mua/bán có kinh nghiệm logistics hay không.
- Mối quan hệ đối tác: Mức độ tin cậy giữa người bán và người mua.
- Năng lực logistics: Khả năng của mỗi bên trong việc tổ chức vận tải, thông quan.
- Điểm đến và hạ tầng: Khả năng tiếp cận, điều kiện dỡ hàng tại điểm đến.
Quan trọng nhất, địa điểm giao hàng và chuyển giao rủi ro phải được xác định rõ ràng, bao gồm tên địa điểm, thành phố và quốc gia (ví dụ: FOB Cảng Cát Lái, Việt Nam Incoterms 2020).
5.3. Vai trò của bảo hiểm hàng hóa
Incoterms 2020 quy định rõ bên nào có nghĩa vụ mua bảo hiểm và loại bảo hiểm cần thiết (A hoặc C) cho CIP và CIF. Trong các điều khoản còn lại, việc mua bảo hiểm thuộc về bên chịu rủi ro hoặc có khuyến nghị mạnh mẽ.
- Nắm rõ nghĩa vụ: Biết rõ ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm chính và ai nên mua bảo hiểm bổ sung nếu cần.
- Mức độ bảo hiểm: Điều khoản CIF chỉ yêu cầu mức bảo hiểm tối thiểu (ICC C). Trong nhiều trường hợp, người mua nên cân nhắc mua bảo hiểm bổ sung (ICC A) để bảo vệ tối đa cho hàng hóa của mình. Izzie Logistics khuyến nghị các doanh nghiệp luôn tìm kiếm giải pháp bảo hiểm toàn diện để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.
5.4. Incoterms và Thủ tục Hải quan
Mỗi điều khoản Incoterms đều xác định rõ ai chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và ai chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu. Đây là một khía cạnh quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về luật pháp và quy định hải quan của cả hai quốc gia.
- Thông quan xuất khẩu: Thường do người bán chịu trách nhiệm.
- Thông quan nhập khẩu: Luôn do người mua chịu trách nhiệm.
Với dịch vụ hải quan chuyên sâu của Izzie Logistics, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thủ tục này một cách nhanh chóng, chính xác, tránh các sai sót gây chậm trễ hoặc phát sinh chi phí.
Quy trình làm thủ tục hải quan với giấy tờ và nhân viên
5.5. Tránh nhầm lẫn giữa Incoterms 2020 và các phiên bản trước
Luôn luôn ghi rõ phiên bản Incoterms sử dụng trong hợp đồng (ví dụ: “FOB Cảng Hải Phòng Incoterms 2020”). Nếu không ghi rõ, tranh chấp có thể phát sinh do các bên áp dụng các phiên bản khác nhau, dẫn đến hiểu lầm về trách nhiệm và chi phí.
6. Izzie Logistics – Đồng Hành Cùng Doanh Nghiệp Vững Vàng Incoterms 2020
Việc nắm vững Incoterms 2020 là gì và áp dụng đúng cách là một lợi thế cạnh tranh lớn, nhưng đồng thời cũng là một thách thức không nhỏ đối với nhiều doanh nghiệp. Tại Izzie Logistics, chúng tôi hiểu sâu sắc những phức tạp này và cam kết trở thành đối tác đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp bạn vượt qua mọi rào cản trong giao thương quốc tế.
6.1. Dịch vụ Logistics chuyên nghiệp, đa dạng của Izzie
Izzie Logistics cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ logistics toàn diện, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp XNK:
- Vận Tải Biển: Giải pháp hiệu quả chi phí cho khối lượng hàng hóa lớn, kết nối các cảng biển chính trên thế giới.
- Vận Tải Hàng Không: Tối ưu tốc độ cho hàng hóa cần gấp, hàng giá trị cao.
- Vận Tải Đường Bộ: Linh hoạt, hiệu quả cho vận chuyển nội địa và khu vực.
- Vận Tải Đa Phương Thức: Kết hợp linh hoạt các phương thức vận tải để tối ưu thời gian và chi phí, đảm bảo chuỗi cung ứng liền mạch từ kho đến kho.
- Hải Quan Chuyên Sâu: Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm giải quyết mọi thủ tục hải quan phức tạp, đảm bảo hàng hóa thông quan nhanh chóng, đúng quy định.
- VAS (Dịch Vụ Giá Trị Gia Tăng): Các dịch vụ như đóng gói, phân loại, lưu kho, bảo hiểm, giúp nâng cao giá trị và sự an toàn cho hàng hóa của bạn.
Chúng tôi tự hào mang đến các giải pháp với tốc độ nhanh chóng, chi phí tối ưu và độ tin cậy tuyệt đối, giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
6.2. Tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu về Incoterms và Thủ tục Hải quan
Đội ngũ chuyên gia của Izzie Logistics với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và am hiểu sâu sắc về Incoterms 2020 cùng các quy định XNK quốc tế, sẵn sàng:
- Tư vấn lựa chọn điều khoản Incoterms phù hợp nhất: Dựa trên đặc thù hàng hóa, tuyến đường, kinh nghiệm của các bên và mục tiêu kinh doanh của bạn.
- Giải thích rõ ràng về trách nhiệm và nghĩa vụ: Đảm bảo bạn hiểu rõ mình cần làm gì và mong đợi gì từ đối tác.
- Hỗ trợ chuẩn bị chứng từ: Đảm bảo mọi hồ sơ liên quan đến giao hàng và hải quan được thực hiện chính xác, đầy đủ.
- Đại diện thực hiện thủ tục hải quan: Giúp quý doanh nghiệp thông quan hàng hóa nhanh chóng, thuận lợi, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
6.3. Giải pháp quản lý rủi ro và tối ưu chi phí
Tại Izzie Logistics, chúng tôi không chỉ vận chuyển hàng hóa mà còn cung cấp các giải pháp toàn diện để quản lý rủi ro và tối ưu chi phí cho chuỗi cung ứng của bạn:
- Đảm bảo tuân thủ: Giúp doanh nghiệp tuân thủ mọi quy định quốc tế và địa phương, tránh các khoản phạt không đáng có.
- Giảm thiểu tranh chấp: Bằng cách làm rõ các điều khoản và trách nhiệm ngay từ đầu.
- Tối ưu hóa lộ trình và chi phí: Phân tích nhu cầu của bạn để đưa ra các giải pháp vận tải và giao nhận hiệu quả nhất.
Khi có bất kỳ thắc mắc nào về Incoterms 2020 hay cần tư vấn về dịch vụ logistics, đừng ngần ngại liên hệ Mr. Tâm qua Hotline: 0902.448.558 để được hỗ trợ chuyên nghiệp và hoàn toàn miễn phí. Chúng tôi sẵn sàng phục vụ tại địa chỉ Số 12, Lô 1.04, KDC Oasis City, KP 4, Phường Thới Hoà, TP.HCM.
7. Kết Luận
Nắm vững Incoterms 2020 là gì không chỉ là kiến thức nền tảng mà còn là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thành công trên thị trường quốc tế. Việc hiểu rõ 11 điều khoản giao hàng, điểm chuyển giao trách nhiệm, rủi ro và chi phí sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt, ký kết hợp đồng hiệu quả và quản lý chuỗi cung ứng một cách tối ưu.
Thương mại quốc tế là một lĩnh vực đầy rẫy cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Hãy để Izzie Logistics trở thành người bạn đồng hành tin cậy của bạn. Với kinh nghiệm, chuyên môn và đội ngũ tận tâm, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp logistics toàn diện, giúp mọi giao dịch quốc tế của bạn diễn ra suôn sẻ, an toàn và hiệu quả nhất.
Đừng để những rắc rối về Incoterms và quy định XNK làm chậm bước tiến của doanh nghiệp bạn. Hãy liên hệ ngay với Izzie Logistics qua Hotline: 0902.448.558 để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp, chính xác và giải pháp logistics tối ưu nhất cho mọi lô hàng của bạn!


